字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
马茹子
马茹子
Nghĩa
1.方言。即野蔷薇。
Chữ Hán chứa trong
马
茹
子