字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
马蓼
马蓼
Nghĩa
1.一年生或多年生草本。初夏开花成穗,略带红色。又称大蓼。
Chữ Hán chứa trong
马
蓼