字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
马蝇
马蝇
Nghĩa
1.昆虫名。成虫比一般的蝇大。头大,身体表面生有细毛,像蜜蜂。口器退化,不摄取食物。多生活在野外。卵产在马﹑驴﹑骡等的毛上﹐孵出的幼虫被动物舔毛时带入体内而寄生在胃里。
Chữ Hán chứa trong
马
蝇
马蝇 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台