字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
马融帐
马融帐
Nghĩa
1.指马融施帐高堂,前授生徒,后列女乐之事。
Chữ Hán chứa trong
马
融
帐