字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
马褥子 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
马褥子
马褥子
Nghĩa
1.搭在马背上的褥子。 2.方言。指方凳。
Chữ Hán chứa trong
马
褥
子