字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
马赛曲
马赛曲
Nghĩa
革命歌曲。法国鲁日·┑隆だ疃1792年作词作曲。表现了法兰西人民反暴政、争民主的意志和热情。原名《莱茵河军队战歌》,因马赛营志愿军进军巴黎途中歌唱此曲而有《马赛曲》之称◇被作为法国国歌。
Chữ Hán chứa trong
马
赛
曲