字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
马赫
马赫
Nghĩa
1.飞机﹑火箭等在空气中移动的速度与音速的比。由奥地利物理学家马赫(ernstmach)得名。
Chữ Hán chứa trong
马
赫