字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
马邓
马邓
Nghĩa
1.东汉明德马皇后与和熹邓皇后的并称。皆以贤德闻。
Chữ Hán chứa trong
马
邓