字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
马鄌
马鄌
Nghĩa
1.旧指苗彝等族女子未婚前的情人。
Chữ Hán chứa trong
马
鄌