字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
马鄌妇 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
马鄌妇
马鄌妇
Nghĩa
1.佛教传说中化作美女﹑使人永绝淫欲的观世音。
Chữ Hán chứa trong
马
鄌
妇