字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
马阮
马阮
Nghĩa
1.指马士英和阮大铖二人。于明亡后,拥立福王,共领朝政,相互勾结,专权误国。
Chữ Hán chứa trong
马
阮