字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
马陆
马陆
Nghĩa
1.节肢动物,体圆长。由20个环节构成,背面有黄黑相间的环纹。栖息在阴湿的地方,触之则蜷曲如环,并放出臭味。昼伏夜出﹐吃草根或腐败的植物。又称马蚿﹑马蚰﹑百足。参阅明李时珍《本草纲目.虫四.马陆》。
Chữ Hán chứa trong
马
陆