字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
马靴 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
马靴
马靴
Nghĩa
1.骑马人穿的长筒靴子。亦指一般的长筒靴子。
Chữ Hán chứa trong
马
靴