字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
马鞍山市 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
马鞍山市
马鞍山市
Nghĩa
在安徽省东部、长江南岸、宁铜铁路线上。1956年设市。人口487万(1995年)。附近铁、硫、磷等矿藏丰富。是以钢铁工业为主的工业城市,有著名的马鞍山钢铁厂。名胜古迹有采石矶、翠螺山、太白楼等。
Chữ Hán chứa trong
马
鞍
山
市