字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
马鞍形
马鞍形
Nghĩa
1.两头高起中间低落的形状。多比喻事物发展曲折﹑有起伏。
Chữ Hán chứa trong
马
鞍
形