字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
马鬃
马鬃
Nghĩa
1.亦作"马鬃"。亦作"马體"。 2.马颈上的长毛。
Chữ Hán chứa trong
马
鬃