字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
驮垛 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
驮垛
驮垛
Nghĩa
1.亦作"?垛"。 2.捆扎成垛供驮运的货物或行李。
Chữ Hán chứa trong
驮
垛