字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
驮道
驮道
Nghĩa
1.供驮运货物的牲口行走的道路。
Chữ Hán chứa trong
驮
道