字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
驰义
驰义
Nghĩa
1.慕义驱驰而来。指归顺,臣服。
Chữ Hán chứa trong
驰
义