字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
驰仰
驰仰
Nghĩa
1.书信表敬语。表示对对方的向往仰慕。
Chữ Hán chứa trong
驰
仰