字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
驰使
驰使
Nghĩa
1.急驰出使。 2.速派使者。
Chữ Hán chứa trong
驰
使