字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
驰心
驰心
Nghĩa
1.谓心之向往如车马驱驰。
Chữ Hán chứa trong
驰
心
驰心 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台