字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
驰指
驰指
Nghĩa
1.驱驰于指顾之间。形容动作快速。
Chữ Hán chứa trong
驰
指