字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
驰景
驰景
Nghĩa
1.谓日光飞驰。 2.指日光。
Chữ Hán chứa trong
驰
景