字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
驰溯
驰溯
Nghĩa
1.书信用语。表示对对方的向往思慕。
Chữ Hán chứa trong
驰
溯