字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
驰走
驰走
Nghĩa
1.快跑;疾驰。 2.犹奔走。为一定目的而进行活动。
Chữ Hán chứa trong
驰
走