字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
驰逐 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
驰逐
驰逐
Nghĩa
1.驱驰追逐。 2.指追随﹐效法。 3.竞马。 4.谓驰猎禽兽。 5.为一定的目的而奔走。
Chữ Hán chứa trong
驰
逐