字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
驰驱
驰驱
Nghĩa
①策马疾驰;快跑驰驱射猎|驰驱而来。②奔走效力驰驱国┦拢许之驰驱。③放纵稍节驰驱,以顺天意。
Chữ Hán chứa trong
驰
驱
驰驱 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台