字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
驰骛 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
驰骛
驰骛
Nghĩa
也作驰鹜”。①疾驰;奔腾马不驰骛|唯流水而驰骛。②奔走追名逐利,驰骛游说。③指在某一领域纵横自如,并有所建树驰骛今古|古来贤达士,驰鹜唯群书。
Chữ Hán chứa trong
驰
骛