字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
驰骤
驰骤
Nghĩa
1.驰骋,疾奔。 2.指在某个领域纵横自如,悉心研讨,而有所建树。 3.犹奔放。 4.奔竞;趋承。 5.施展才能;效力。 6.犹驱使。
Chữ Hán chứa trong
驰
骤