字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
驰高鹜远 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
驰高鹜远
驰高鹜远
Nghĩa
1.犹言好高骛远。
Chữ Hán chứa trong
驰
高
鹜
远