字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
驱涛
驱涛
Nghĩa
1.谓掀起波涛。 2.比喻气势磅礴。
Chữ Hán chứa trong
驱
涛