字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
驱逐舰 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
驱逐舰
驱逐舰
Nghĩa
具有多种作战能力的中型军舰。装备有多门中口径以下火炮、鱼雷、导弹和反潜武器。有的还配载直升机。主要用于攻击敌舰船和潜艇,袭击岸上目标,支援登陆作战和护航、警戒等。
Chữ Hán chứa trong
驱
逐
舰