字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
驴床 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
驴床
驴床
Nghĩa
1.古时一种刑具。有钉的木架,剐刑时,将犯人钉在架上处死。
Chữ Hán chứa trong
驴
床