字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
驴打滚
驴打滚
Nghĩa
1.高利贷的一种。放债时规定,到期不还,利息加倍。利上加利,越滚越多,如驴翻身打滚,故名。 2.用黍面﹑豆粉等制成的一种甜食品。
Chữ Hán chứa trong
驴
打
滚