字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
驴鸣犬吠 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
驴鸣犬吠
驴鸣犬吠
Nghĩa
1.比喻文章低劣。
Chữ Hán chứa trong
驴
鸣
犬
吠