字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
驵侩
驵侩
Nghĩa
1.亦作"驵会"。亦作"驵阓"。亦作"驵?"。亦作"驵狯"。 2.说合牲畜交易的人◇泛指经纪人﹑市侩。
Chữ Hán chứa trong
驵
侩