字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
驷不及舌 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
驷不及舌
驷不及舌
Nghĩa
1.言已出口,驷马亦难追回。谓说话当慎重。
Chữ Hán chứa trong
驷
不
及
舌