字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
驷駵
驷駵
Nghĩa
1.驾一车之四匹骝马。
Chữ Hán chứa trong
驷
駵