字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
驷驖
驷驖
Nghĩa
1.亦作"驷铁"。 2.驾一车之四匹赤黑色马。
Chữ Hán chứa trong
驷
驖