字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
驷马仰秣 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
驷马仰秣
驷马仰秣
Nghĩa
1.语出《荀子.劝学》"昔者瓠巴鼓瑟而流鱼出听,伯牙鼓琴而六马仰秣。"杨倞注"仰首而秣,听其声也。"谓驾车的马驻足仰首,谛听琴声。形容音乐美妙动听。
Chữ Hán chứa trong
驷
马
仰
秣