字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
驹犊
驹犊
Nghĩa
1.小马与小牛。泛指幼畜。
Chữ Hán chứa trong
驹
犊