字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
驹窗电逝
驹窗电逝
Nghĩa
1.喻光阴迅逝。
Chữ Hán chứa trong
驹
窗
电
逝
驹窗电逝 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台