字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
驹齿
驹齿
Nghĩa
1.儿童的乳齿。 2.指年少的人。 3.指幼龄。
Chữ Hán chứa trong
驹
齿