字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
驻跸
驻跸
Nghĩa
帝王出行途中停留暂住驻跸之地。
Chữ Hán chứa trong
驻
跸