字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
驽马恋栈豆 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
驽马恋栈豆
驽马恋栈豆
Nghĩa
1.比喻庸人目光短浅,顾惜眼前小利。栈豆,马槽中的豆料。
Chữ Hán chứa trong
驽
马
恋
栈
豆