字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
驽骀
驽骀
Nghĩa
1.指劣马。 2.喻低劣的才能。 3.喻才能低劣者。 4.平庸无能。
Chữ Hán chứa trong
驽
骀