字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
驾轻就熟 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
驾轻就熟
驾轻就熟
Nghĩa
驾轻车,就熟路。比喻对事情熟习,做起来容易。
Chữ Hán chứa trong
驾
轻
就
熟