字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
驾部 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
驾部
驾部
Nghĩa
1.官职名。掌舆辇﹑传乘﹑邮驿﹑厩牧之事。魏晋尚书有驾部郎;隋初改驾部侍郎﹐属兵部;唐置驾部鄌中﹐天宝中改驾部为司驾;宋复称驾部;明又改为车驾司﹐清末废。
Chữ Hán chứa trong
驾
部