字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
驾雾腾云 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
驾雾腾云
驾雾腾云
Nghĩa
1.犹言腾云驾雾。
Chữ Hán chứa trong
驾
雾
腾
云